allotted time slot - 888slotfreebet.com

Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... prime time slot: khe thời gian chính: priming time: thời gian mồi: principle of ...
Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber Identification. Nhận dạng thuê bao phát. TSM, Time Switch Module. Mô-đun chuyển mạch ...
Tiếng Anh chuyên ngành Marketing: Từ vựng ... - quảng cáo
Slot. Khung thời gian, chỗ được đặt qc – Specific time in a broadcasting schedule allotted for a commercial. Radio spot: chỗ chèn qc trên đài.
which time slot works best for you-viva88net
which time slot works best for you Nội dung trò chơiwhich time slot works best for you Trò chơi là m
Penguins Christmas Party Time Pragmatic-Slot game mùa Noel
Penguins Christmas Party Time Pragmatic-Slot game mùa Noel
time slot - English-French Dictionary WordReference.com
time slot - traduction anglais-français. Forums pour discuter de time slot, voir ses formes composées, des exemples et poser vos questions. Gratuit.
Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... Mean Time Between Failure (EMTBF): thời gian trung bình ước lượng giữa hai ...
slotsnbets withdrawal time - lisocon.vn
slotsnbets withdrawal time,slot casino online,Đăng Ký⭐+123K.
How to Calculate Position Size in MQL4 - earnforex.com
Round slot là gì: rãnh tròn (lòng máng), ... Round trip time.
Ngành Tài chính ngân hàng (áp dụng từ K62 trở đi)
Allotted time: Thời gian được phân bổ. Cụm từ này thường dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể mà một người hoặc nhóm được cấp phát để làm một việc gì đó. Ví dụ: ...